gia sự

Học thuật
Thân thiện
gia sự

Gia sự của họ luôn được sắp xếp gọn gàng và hòa thuận.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự việc, công việc trong gia đình: "Gia sự" từ dùng để chỉ những việc xảy ra, những công việc liên quan đến nội bộ trong một gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy luôn giữ kín mọi gia sự, không muốn người ngoài biết. (Ông ấy luôn giữ mật mọi việc trong nhà, không muốn người ngoài biết.)
    • Những gia sự phức tạp đôi khi khiến anh ấy rất mệt mỏi. (Những việc gia đình phức tạp đôi khi khiến anh ấy rất mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bàn gia sự": thảo luận, bàn bạc về những việc trong gia đình.

    • Cả nhà tụ tập lại để bàn gia sự quan trọng. (Cả nhà tụ tập lại để bàn bạc về việc quan trọng trong gia đình.)
  • "Rối ren gia sự": chỉ tình trạng những việc trong nhà trở nên phức tạp, khó giải quyết.

    • Anh ấy đang đau đầu những chuyện rối ren gia sự. (Anh ấy đang đau đầu những chuyện rối ren trong gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Gia đình (danh từ): chỉ chung một tập thể những người quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân sống chung.
  • Gia cảnh (danh từ): hoàn cảnh, tình hình của một gia đình.
  • Gia chánh (danh từ): việc quản lý, điều hành trong gia đình (từ ).
Từ đồng nghĩa
  • Việc nhà: công việc trong gia đình.
  • Việc nội bộ gia đình: những việc thuộc về phạm vi trong một gia đình.
Lưu ý về cách dùng
  • "Gia sự" một từ Hán Việt, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hơn so với các từ thuần Việt như "việc nhà". Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày thường xuất hiện trong văn chương, các văn bản tính chất nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất quan trọng, riêng tư của sự việc.
gia sự

Gia sự của họ luôn được sắp xếp gọn gàng và hòa thuận.

  1. Sự việctrong nhà.